Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mandelblüte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mandelblüte
die
[ˈmandl̩ˌblyːtə]
Danh từ
Số nhiều: Mandelblüten
Định nghĩa
1
hoa hạnh nhân
- Hoa của cây hạnh nhân.
Blüte eines Mandelbaums
„Die Luft war erfüllt vom Duft der
Mandelblüten
.“
“Không khí ngập tràn hương thơm của hoa hạnh nhân.”
Danh từ