Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Marktbrunnen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Marktbrunnen
der
[ˈmaʁktˌbʁʊnən]
Danh từ
Số nhiều: Marktbrunnen
Định nghĩa
1
đài phun nước
- Đài phun nước nằm trên quảng trường chợ.
Brunnen auf dem Marktplatz
„Mittelpunkt des Platzes ist der
Marktbrunnen
, von seinem Relief blicken Hildegard von Bingen und Stefan George.“
“Trung tâm của quảng trường là đài phun nước chợ, từ phù điêu của nó, Hildegard von Bingen và Stefan George đang nhìn ra.”
Danh từ