Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Marmel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Marmel
die
[ˈmaʁml̩]
Danh từ
Số nhiều: Marmeln
Định nghĩa
1
viên bi
- phương ngữ Bắc Đức chỉ viên bi
norddeutsch für Murmel
Als Jungs haben wir oft mit
Marmeln
gespielt.
Khi còn là con trai, chúng tôi thường chơi với những viên bi.
Từ đồng nghĩa
Klicker
Murmel
Danh từ