Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Marmelstein' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Marmelstein
der
[ˈmaʁml̩ˌʃtaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Marmelsteine
Định nghĩa
1
đá cẩm thạch
- Từ cổ dùng để chỉ đá cẩm thạch.
veraltet für Marmor
Der Fußboden war aus
Marmelstein
.
Sàn nhà được làm bằng đá cẩm thạch.
Danh từ