Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Marmorsarg' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Marmorsarg
der
[ˈmaʁmoːɐ̯ˌzaʁk]
Danh từ
Số nhiều: Marmorsärge
Định nghĩa
1
quan tài cẩm thạch
- Quan tài được làm bằng đá cẩm thạch.
Sarg aus Marmor
Der König wurde in einem
Marmorsarg
bestattet.
Nhà vua được chôn cất trong một quan tài bằng đá cẩm thạch.
Danh từ