Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Marsmensch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Marsmensch
der
[ˈmaʁsˌmɛnʃ]
Danh từ
Số nhiều: Marsmenschen
Định nghĩa
1
người Sao Hỏa
- cư dân giả định của hành tinh Sao Hỏa
hypothetischer Bewohner des Planeten Mars
Hat jemand schon einen
Marsmenschen
getroffen?
Đã có ai từng gặp người Sao Hỏa chưa?
Từ đồng nghĩa
Marsianer
Từ trái nghĩa
Erdling
Danh từ