Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Maschikseite' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Maschikseite
die
[ˈmaʃɪkˌzaɪ̯tə]
Danh từ
Số nhiều: Maschikseiten
Định nghĩa
1
mặt sau
- Phía hoặc mặt hướng về đằng sau, đối diện với mặt trước.
die nach hinten zugewandte Seite
Von der
Maschikseite
betrachtet ergibt es durchaus Sinn.
Nhìn từ mặt sau thì điều đó hoàn toàn hợp lý.
Das ist die
der Medaille.
Maschikseite
Đó là mặt sau của tấm huy chương.
Danh từ