

thành phần chất liệu- Sự kết hợp các vật liệu hoặc chất cấu thành nên một sản phẩm hay một chất, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm của từng thành phần.
Kombination von Materialien oder Stoffen, aus denen ein Produkt oder Stoff besteht, häufig in Form ihrer prozentualen Anteile angegeben