Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mauerpfeffer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mauerpfeffer
der
[ˈmaʊ̯ɐˌp͡fɛfɐ]
Danh từ
Định nghĩa
1
rau đá
- Loài thực vật thuộc chi Sedum.
Pflanze aus der Gattung Sedum
Der
Mauerpfeffer
hat fleischige Blätter.
Cây rau đá có lá mọng nước.
Từ đồng nghĩa
Fetthenne
Sedum
Danh từ