Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Meeresfisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Meeresfisch
der
[ˈmeːʁəsˌfɪʃ]
Danh từ
Số nhiều: Meeresfische
Định nghĩa
1
cá biển
- loài cá sống trong biển, nước mặn
ein Fisch, der im Meer lebt
Der
Meeresfisch
ist reich an Vitaminen und nahrhaft.
Cá biển giàu vitamin và bổ dưỡng.
Từ đồng nghĩa
Salzwasserfisch
Từ trái nghĩa
Flussfisch
Süßwasserfisch
Danh từ