Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Megavolt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Megavolt
das
[ˈmɛɡaˌvɔlt]
Danh từ
Số nhiều: Megavolt
Định nghĩa
1
megavôn
- đơn vị điện áp bằng một triệu vôn
eine Million Volt
Danh từ