Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mehlsieb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mehlsieb
das
[ˈmeːlˌziːp]
Danh từ
Số nhiều: Mehlsiebe
Định nghĩa
1
rây bột
- Dụng cụ rây có mắt lưới rất nhỏ, dùng để lọc hoặc làm tơi bột mịn.
feinmaschiges Sieb
Er verteilte den Puderzucker mit dem
Mehlsieb
.
Anh ấy rắc đường bột bằng rây bột.
Danh từ