

họ bạc má- Họ chim Paridae, tức nhóm các loài chim nhỏ thường được gọi là chim bạc má.
die Vogelfamilie der Paridae (deutsch: Meisen)
chim bạc má- Một loài chim thuộc họ bạc má; chim hót nhỏ, mùa hè ăn côn trùng và mùa đông ăn hạt.
ein Vertreter der Meisen; ein kleiner, im Sommer insektenfressender, im Winter körnerfressender Singvogel
hơi điên- Cách nói trong thành ngữ, thường đi với 'haben', để chỉ ai đó hơi điên, đầu óc không bình thường hoặc hành xử kỳ quặc.
Ausdruck in Redewendungen in Verbindung mit haben für „spinnen“, leichte Verrücktheit