Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Melanzani' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Melanzani
die
[melanˈt͡saːni]
Danh từ
Số nhiều: Melanzani
Định nghĩa
1
cà tím
- Một loại rau quả có vỏ màu tím đậm, ruột mềm, thường được dùng để nấu ăn.
Aubergine
Panier bitte die
Melanzani
!
Làm ơn tẩm bột chiên cho cà tím!
Melanzani
halbieren, mit einem Holzlöffel das Fruchtfleisch herausschneiden.
Bổ đôi cà tím, dùng một chiếc thìa gỗ lấy phần ruột ra.
Danh từ