Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Menschenleib' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Menschenleib
der
[ˈmɛnʃn̩ˌlaɪ̯p]
Danh từ
Số nhiều: Menschenleiber
Định nghĩa
1
thân người
- Cơ thể của một con người.
Körper eines Menschen
„Thomas ließ sich mitreißen in dem Meer von
Menschenleibern
.“
“Thomas để mình bị cuốn vào biển thân người.”
Danh từ