'Messgerät' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Messgerätdas
[ˈmɛsɡəˌʁɛːt]Danh từSố nhiều: Messgeräte
Định nghĩa
1
thiết bị đo- Thiết bị dùng để đo các đại lượng vật lý.
ein Gerät zum Messen physikalischer Größen
Das Messgerät ist defekt.
Thiết bị đo bị hỏng.
„Die mehrjährige Analyse von Schnarchgeräuschen brachte die Forscher nun zur Entwicklung eines Konzepts für ein mobiles , das für den Einsatz zu Hause geeignet ist.“
“Phân tích tiếng ngáy kéo dài nhiều năm nay đã đưa các nhà nghiên cứu đến việc phát triển một khái niệm về một thiết bị đo di động phù hợp để sử dụng tại nhà.”