Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Metallbeschlag' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Metallbeschlag
der
[meˈtalbəˌʃlaːk]
Danh từ
Số nhiều: Metallbeschläge
Định nghĩa
1
kim khí
- bộ phận hoặc phụ kiện gắn vào đồ vật, được làm bằng kim loại
Beschlag aus Metall
Danh từ