Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Metallfenster' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Metallfenster
das
[meˈtalˌfɛnstɐ]
Danh từ
Số nhiều: Metallfenster
Định nghĩa
1
cửa sổ kim loại
- Cửa sổ được làm bằng kim loại.
Fenster aus Metall
„Der Wind fuhr lautstark unter das Wellblech; schiefe
Metallfenster
quietschten in ihren Angeln.“
“Gió rít ầm ĩ dưới lớp tôn sóng; những cửa sổ kim loại lệch lạc kêu cót két trên bản lề của chúng.”
Từ trái nghĩa
Kunststofffenster
Danh từ