Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Metallhebel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Metallhebel
der
[meˈtalˌheːbl̩]
Danh từ
Số nhiều: Metallhebel
Định nghĩa
1
cần kim loại
- Cần hoặc đòn bẩy được làm bằng kim loại.
Hebel aus Metall
„Bob hörte das Klicken des
Metallhebels
.“
“Bob nghe thấy tiếng lách cách của cần kim loại.”
Danh từ