Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Methangas' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Methangas
das
[meˈtaːnˌɡaːs]
Danh từ
Định nghĩa
1
khí mêtan
- mêtan ở trạng thái khí.
gasförmiges Methan
In höheren Konzentrationen wirkt
Methangas
betäubend und erstickend.
Ở nồng độ cao hơn, khí mêtan có tác dụng gây mê và gây ngạt thở.
Từ đồng nghĩa
Carban
Methan
Methylwasserstoff
Danh từ