Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Methansäure' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Methansäure
die
[meˈtaːnˌzɔɪ̯ʁə]
Danh từ
Định nghĩa
1
axit fomic
- Axit cacboxylic đơn giản nhất, có công thức HCOOH, còn gọi là axit kiến.
Ameisensäure
Danh từ