Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Migräneattacke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Migräneattacke
die
[miˈɡʁɛːnəʔaˌtakə]
Danh từ
Số nhiều: Migräneattacken
Định nghĩa
1
cơn đau nửa đầu
- Cơn đau nửa đầu xảy ra đột ngột và dữ dội.
plötzlicher, heftiger Anfall von Migräne
„Und die
Migräneattacken
schienen sich zu häufen.“
“Và những cơn đau nửa đầu dường như xuất hiện ngày càng thường xuyên hơn.”
Từ đồng nghĩa
Migräneanfall
Danh từ