Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mikrosekunde' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mikrosekunde
die
[ˈmiːkʁozeˌkʊndə]
Danh từ
Số nhiều: Mikrosekunden
Định nghĩa
1
micro giây
- Đơn vị thời gian bằng một phần triệu của một giây.
eine Millionstel Sekunde
Das Licht legt in einer
Mikrosekunde
etwa 300 Meter zurück.
Ánh sáng đi được khoảng 300 mét trong một micro giây.
Danh từ