Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mikrospende' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mikrospende
die
[ˈmiːkʁoˌʃpɛndə]
Danh từ
Số nhiều: Mikrospenden
Định nghĩa
1
quyên góp nhỏ
- Khoản tiền quyên góp có giá trị rất nhỏ.
betragsmäßig sehr kleine Spende
Das Projekt wird durch
Mikrospenden
finanziert.
Dự án được tài trợ bằng những khoản quyên góp nhỏ.
Danh từ