Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mikrowellenreis' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mikrowellenreis
der
[ˈmiːkʁovɛlənˌʁaɪ̯s]
Danh từ
Định nghĩa
1
cơm vi sóng
- Cơm được làm nóng hoặc nấu bằng lò vi sóng.
Reis, der in der Mikrowelle erhitzt wird
„Dann setzte er sich ans Tischchen in der Ecke und aß kalten Konservenlachs und kalten
Mikrowellenreis
zu Abend.“
“Sau đó ông ngồi xuống chiếc bàn nhỏ ở góc phòng và ăn tối với cá hồi đóng hộp nguội và cơm vi sóng nguội.”
Danh từ