Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Milcheis' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Milcheis
das
[ˈmɪlçˌʔaɪ̯s]
Danh từ
Định nghĩa
1
kem sữa
- Món kem ăn được làm với sữa làm nguyên liệu nền chính.
Speiseeis mit Milch als Basis
Alle Kinder lieben
Milcheis
!
Tất cả trẻ em đều yêu thích kem sữa!
Từ trái nghĩa
Fruchteis
Wassereis
Từ cụ thể hơn
Erdbeereis
Schokoladeneis
Vanilleeis
Danh từ