Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Milcheiweiß' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Milcheiweiß
das
[ˈmɪlçʔaɪ̯ˌvaɪ̯s]
Danh từ
Số nhiều: Milcheiweiße
Định nghĩa
1
protein sữa
- một loại chất đạm cụ thể có trong sữa
ein bestimmtes, in einer Milch enthaltenes Eiweiß
„Ausgangspunkt der Käseherstellung ist das Dicklegen der Milch, das heißt die Gerinnung des
Milcheiweiß
.“
“Điểm khởi đầu của quá trình sản xuất pho mát là làm cho sữa đông lại, tức là sự đông tụ của protein sữa.”
Từ cụ thể hơn
Kasein
Danh từ