Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Milchferkel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Milchferkel
das
[ˈmɪlçˌfɛʁkl̩]
Danh từ
Số nhiều: Milchferkel
Định nghĩa
1
heo sữa
- Heo con vẫn còn đang bú mẹ, chưa cai sữa.
Ferkel, das noch gesäugt wird
„Wenn sich unter der zarten Haut des
Milchferkels
eine Blase bildete, stach Bastian sie sofort mit einer Nadel auf.“
“Khi dưới lớp da mềm của con heo sữa xuất hiện một bọng nước, Bastian lập tức chích vỡ nó bằng một cây kim.”
Danh từ