Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Milchpackung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Milchpackung
die
[ˈmɪlçˌpakʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Milchpackungen
Định nghĩa
1
hộp sữa
- Bao bì hoặc hộp đựng sữa để bảo quản và sử dụng.
Packung mit Milch
„Ich griff nach der
Milchpackung
neben mir.“
Tôi với lấy hộp sữa ở bên cạnh mình.
Danh từ