hiện diện quân sự- Sự có mặt của các lực lượng vũ trang tại một địa điểm.
Anwesenheit bewaffneter Streitkräfte an einem Ort
„Die USA verstärken ihre Militärpräsenz am Persischen Golf und ziehen Diplomaten aus dem Irak ab.“
Hoa Kỳ tăng cường sự hiện diện quân sự của mình ở Vịnh Ba Tư và rút các nhà ngoại giao khỏi Iraq.
„Die USA richten ihren Fokus gemäß ihrer ‚Defense Strategic Guidance 2012‘ immer mehr auf den Pazifik. Die Militärpräsenzen im Irak und in Afghanistan werden im Gegenzug heruntergefahren.“
Theo tài liệu 'Định hướng Chiến lược Quốc phòng 2012', Hoa Kỳ ngày càng tập trung vào Thái Bình Dương. Đổi lại, sự hiện diện quân sự ở Iraq và Afghanistan được cắt giảm.