Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Milje' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Milje
die
[ˈmɪljə]
Danh từ
Số nhiều: Milje
Định nghĩa
1
ngô
- Cây ngô, một loài cây lương thực thuộc loài Zea mays.
Mais (Zea mays)
Der
Milje
steht in Fahne. — Der Mais blüht.
Cây ngô đang trổ cờ. — Ngô đang ra hoa.
Từ đồng nghĩa
Kukuruz
Mais
Welschkorn
Từ cụ thể hơn
Bockmilje
Pipockmilje
Platzmilje
Pockmilje
Puffmilje
Springmilje
Danh từ