

tranh nhỏ- Bức tranh có kích thước nhỏ, thường được vẽ rất tinh xảo và chi tiết.
kleines Bild
mô hình nhỏ- Mô hình, hình nhân hoặc bản sao được làm theo tỉ lệ thu nhỏ.
Miniaturmodell, Figur oder Nachbau in kleinem Maßstab
chữ trang trí- Những chữ cái được trang trí công phu trong các bản thảo cổ.
verzierte Buchstaben in alten Handschriften