Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Minitrupp' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Minitrupp
der
[ˈmɪniˌtʁʊp]
Danh từ
Số nhiều: Minitrupps
Định nghĩa
1
nhóm nhỏ
- Nhóm người có số lượng rất ít, gồm chỉ vài người.
kleine Personengruppe
„Unser
Minitrupp
war wieder komplett.“
“Nhóm nhỏ của chúng tôi lại đầy đủ như trước.”
„Optisch könnten wir wahrscheinlich auch als
einer SEK-Einheit durchgehen.“
Minitrupp
“Về mặt bề ngoài, có lẽ chúng tôi cũng có thể được xem như một nhóm nhỏ của một đơn vị SEK.”
Danh từ