Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mittagbrot' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mittagbrot
das
[ˈmɪtaːkˌbʁoːt]
Danh từ
Số nhiều: Mittagbrote
Định nghĩa
1
bữa trưa
- bữa ăn diễn ra vào giữa ngày
Mahlzeit zur Tagesmitte
Từ đồng nghĩa
Mittagessen
Mittagsmahlzeit
Danh từ