Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mittagszeit' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mittagszeit
die
[ˈmɪtaːksˌt͡saɪ̯t]
Danh từ
Định nghĩa
1
giờ trưa
- khoảng thời gian vào lúc 12 giờ trưa
die Zeit um 12:00 Uhr
Wir könnten uns morgen um die
Mittagszeit
treffen und alles besprechen.
Chúng ta có thể gặp nhau vào giờ trưa ngày mai và thảo luận mọi việc.
„Zur
Mittagszeit
rief dann ein Junge durch ein offenes Fenster, dass die Soldaten anrückten.“
"Vào giờ trưa, một cậu bé đã gọi qua cửa sổ mở rằng quân lính đang tiến đến."
Danh từ