Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mittwochabend' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mittwochabend
der
[ˌmɪtvɔxˈʔaːbn̩t]
Danh từ
Số nhiều: Mittwochabende
Định nghĩa
1
tối thứ Tư
- Khoảng thời gian buổi tối của ngày thứ Tư.
der Abend eines Mittwochs
Mittwochabend
komme ich kurz bei dir vorbei und hole das Segel ab.
Tối thứ Tư tôi sẽ ghé qua chỗ bạn một lát và lấy cánh buồm.
Die nächsten drei
werde ich mit dem Vertikutieren unserer immensen Rasenflächen zu tun haben.
Từ trái nghĩa
Dienstagabend
Donnerstagabend
Freitagabend
Mittwochfrüh
Mittwochmittag
Mittwochmorgen
Mittwochnachmittag
Mittwochnacht
+ 5 more
Mittwochabende
Ba tối thứ Tư tới tôi sẽ phải bận xử lý việc cào xới bãi cỏ rộng mênh mông của chúng tôi.
Danh từ