Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Molar' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Molar
der
[moˈlaːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Molare
Định nghĩa
1
răng hàm
- Răng lớn ở phía sau trong hàm, dùng để nhai và nghiền nát thức ăn.
Mahlzahn, Backenzahn
Der hintere
Molar
links im Oberkiefer ist von Karies angegriffen.
Răng hàm phía sau bên trái ở hàm trên đã bị sâu răng xâm hại.
Từ đồng nghĩa
Backenzahn
Mahlzahn
Từ cụ thể hơn
Prämolar
Danh từ