Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Monatsverdienst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Monatsverdienst
der
[ˈmoːnat͡sfɛɐ̯ˌdiːnst]
Danh từ
Số nhiều: Monatsverdienste
Định nghĩa
1
thu nhập tháng
- Khoản tiền kiếm được hoặc nhận được trong một tháng.
Verdienst pro Monat
Der Mann hat oft einen höheren
Monatsverdienst
als die Frau.
Người đàn ông thường có thu nhập tháng cao hơn phụ nữ.
Danh từ