Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Monokotyledone' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Monokotyledone
die
[…]
Danh từ
Số nhiều: Monokotyledonen
Định nghĩa
1
cây một lá mầm
- Thực vật có phôi chỉ mang một lá mầm.
Pflanze mit nur einem Keimblatt
„›Fangen wir mit ein paar
Monokotyledonen
der Ordnung Zingiberales an.‹“
“Hãy bắt đầu với một vài cây một lá mầm thuộc bộ Gừng nhé.”
Danh từ