Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Morgennebel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Morgennebel
der
[ˈmɔʁɡn̩ˌneːbl̩]
Danh từ
Số nhiều: Morgennebel
Định nghĩa
1
sương sớm
- Lớp sương mù xuất hiện vào sáng sớm.
Nebel am frühen Morgen
Sie fuhr wegen des
Morgennebels
sehr langsam.
Cô ấy lái xe rất chậm vì sương sớm.
„Der Eingang war im
Morgennebel
nur verschwommen zu erkennen.“
Từ đồng nghĩa
Frühnebel
“Lối vào chỉ có thể được nhận ra một cách mờ nhạt trong sương sớm.”
Danh từ