Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Morgenzeit' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Morgenzeit
die
[ˈmɔʁɡn̩ˌt͡saɪ̯t]
Danh từ
Định nghĩa
1
buổi sáng
- khoảng thời gian vào đầu ngày, từ lúc sáng sớm.
die Zeit am Tagesbeginn
Zu früher
Morgenzeit
ist es in der Natur am schönsten.
Vào buổi sáng sớm, thiên nhiên đẹp nhất.
Danh từ