Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Morphinpräparat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Morphinpräparat
das
[mɔʁˈfiːnpʁɛpaˌʁaːt]
Danh từ
Số nhiều: Morphinpräparate
Định nghĩa
1
chế phẩm morphin
- Chế phẩm có chứa morphin (morphium).
Präparat, das Morphin (Morphium) enthält
„Mit einem wohldosierten
Morphinpräparat
ermöglichte Benny es dem Halbtoten, trotz seiner Schmerzen einzuschlafen.“
“Với một chế phẩm morphin được định liều hợp lý, Benny đã giúp người hấp hối, dù đang đau đớn, vẫn có thể thiếp ngủ.”
Danh từ