Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mosel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mosel
der
[ˈmoːzl̩]
Danh từ
Số nhiều: Mosel
Định nghĩa
1
rượu Mosel
- Rượu vang đến từ vùng Mosel.
Wein von der Mosel
„Wernicke gießt den Rest des
Mosels
in die Gläser.“
Wernicke rót phần rượu Mosel còn lại vào các ly.
Danh từ