Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mu-Err-Pilz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mu-Err-Pilz
der
[…]
Danh từ
Số nhiều: Mu-Err-Pilze
Định nghĩa
1
nấm mộc nhĩ
- một loại nấm thuộc bộ nấm tai
Pilz aus der Ordnung Ohrpilze
Der
Mu-Err-Pilz
ist eine Pilzsorte.
Nấm mộc nhĩ là một loại nấm.
Từ đồng nghĩa
Black Fungus
Holunderpilz
Holzohr
Judasohr
Wolkenohrenpilz
Danh từ