Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Muttertier' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Muttertier
das
[ˈmʊtɐˌtiːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Muttertiere
Định nghĩa
1
con mẹ
- Động vật cái đã sinh ra con non.
Tier, das ein Junges geboren hat
Am Ende der Säugezeit wird der Nachwuchs vom
Muttertier
getrennt.
Vào cuối thời kỳ bú sữa, con non được tách khỏi con mẹ.
Danh từ