Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Myodynie' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Myodynie
die
[myodyˈniː]
Danh từ
Số nhiều: Myodynien
Định nghĩa
1
đau cơ
- Cơn đau xuất hiện ở một cơ hoặc trong mô cơ.
Schmerz in einem Muskel
Từ đồng nghĩa
Muskelschmerz
Myalgie
Danh từ