Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Myrmekologie' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Myrmekologie
die
[mʏʁmekoloˈɡiː]
Danh từ
Định nghĩa
1
kiến học
- Ngành khoa học nghiên cứu về loài kiến.
wissenschaftliche Erforschung der Ameisen
Er beschäftigt sich seit seinem Studium hauptsächlich mit der
Myrmekologie
.
Từ thời còn học đại học, anh ấy chủ yếu nghiên cứu về kiến học.
Danh từ