Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nähfaden' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nähfaden
der
[ˈnɛːˌfaːdn̩]
Danh từ
Số nhiều: Nähfäden
Định nghĩa
1
chỉ may
- Sợi chỉ dùng để khâu hoặc may vải, quần áo và các vật liệu tương tự.
Faden zum Nähen
Danh từ