Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nachtkleid' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nachtkleid
das
[ˈnaxtˌklaɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Nachtkleider
Định nghĩa
1
áo ngủ
- Trang phục mặc khi ngủ vào ban đêm.
Bekleidungsstück für die Nacht
„Es klopft schon wieder! Wirf dein
Nachtkleid
über!“
“Lại có người gõ cửa rồi! Mau khoác áo ngủ của cô vào!”
Từ đồng nghĩa
Morgenmantel
Morgenrock
Nachthemd
Nachtjacke
Negligé
Pyjama
Schlafanzug
Schlafrock
+ 1 more
Từ trái nghĩa
Adamskostüm
Danh từ