Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nachtreisezug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nachtreisezug
der
[ˈnaxtʁaɪ̯zət͡suːk]
Danh từ
Số nhiều: Nachtreisezüge
Định nghĩa
1
tàu đêm
- Tàu chở khách chạy vào ban đêm.
Reisezug, der in der Nacht fährt
Dies ist der
Nachtreisezug
nach Nürnberg.
Đây là tàu đêm đi đến Nürnberg.
Danh từ